liền tay

Học thuật
Thân thiện
liền tay

Người mua trả giá và mua chiếc đồng hồ liền tay.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngay tức khắc, ngay lập tức: Chỉ hành động được thực hiện không chậm trễ, ngay sau khi ý định hoặc cơ hội.
    • Một cách liên tục, không ngừng nghỉ: Chỉ hành động được thực hiện liên tục, không sự gián đoạn.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "ngay lập tức":

    • Thấy chiếc áo đẹp vừa vặn, chị ấy liền tay mua ngay.
    • Anh ấy được đề nghị một công việc tốt liền tay hợp đồng.
  • Với nghĩa "liên tục, không ngừng":

    • Trời nóng, cụ liền tay quạt cho cháu ngủ.
    • Để kịp tiến độ, các công nhân phải làm việc liền tay cả buổi chiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mua liền tay": Mua ngay lập tức, không cần suy nghĩ hay đắn đo lâu.

    • Căn hộ vị trí đẹp nên nhiều người muốn mua liền tay.
  • "Làm liền tay": Làm việc đó một mạch, không nghỉ.

    • Bài toán khó, cậu ấy phải tập trung làm liền tay mới ra đáp án.
Biến thể từ gần giống
  • Liền (tính từ/ phó từ): Ngay sau đó, sát nhau, không khoảng cách.

    • Anh ấy đồng ý liền. (nghĩa tương tự "liền tay" nhưng nhấn mạnh thời điểm hơn hành động bằng tay).
    • Hai căn nhà xây liền nhau.
  • Tức khắc (phó từ): Ngay lập tức (nhấn mạnh tính tức thời).

    • Nghe tin, anh ấy lên đường tức khắc.
Từ đồng nghĩa
  • Ngay lập tức: Hành động xảy ra ngay sau đó.
  • Tức thì: Không chậm trễ chút nào.
  • Liên tục: Không ngừng, không đứt quãng (cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
  • Liền tay liền chân: Thành ngữ mở rộng từ "liền tay", diễn tả sự nhanh nhẹn, hoạt bát, làm việc cũng nhanh chóng hiệu quả.
    • ấy làm việc nhà liền tay liền chân, một lúc xong.
liền tay

Người mua trả giá và mua chiếc đồng hồ liền tay.

  1. Ngay tức khắc : Ngã giá mua liền tay.